一條鞭稅法
nhất điều tiên thuế pháp
Hán Việt: nhất điều tiên thuế pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 條 (điều) + 鞭 (tiên) + 稅 (thuế) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 一條鞭稅法 ītiáobiān shuìfǎ n. <hist.> Single-Whip Tax System (16th-cent. fiscal reform merging all separate levies into one combined annual tax)