一棲不兩雄 yī qī bù liǎng xióng · nhất tê bất lưỡng hùng Hán Việt: nhất tê bất lưỡng hùng · Pinyin: yī qī bù liǎng xióng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 棲 (tê) + 不 (bất) + 兩 (lưỡng) + 雄 (hùng)Pinyinyī qī bù liǎng xióngHán Việtnhất tê bất lưỡng hùngCấu tạo一 + 棲 + 不 + 兩 + 雄 · nhất + tê + bất + lưỡng + hùng nghĩa thành phần: nhất + tê + bất + lưỡng + hùng