一模活脫兒 nhất mô hoạt thoát nhi Hán Việt: nhất mô hoạt thoát nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 模 (mô) + 活 (hoạt) + 脫 (thoát) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất mô hoạt thoát nhiCấu tạo一 + 模 + 活 + 脫 + 兒 · nhất + mô + hoạt + thoát + nhi nghĩa thành phần: nhất + mô + hoạt + thoát + nhi Nghĩa EngCihui 一模活脫兒 īmóhuótuōr f.e. <topo.> very alike