一次不成例 nhất thứ bất thành lệ Hán Việt: nhất thứ bất thành lệ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 不 (bất) + 成 (thành) + 例 (lệ)Hán Việtnhất thứ bất thành lệCấu tạo一 + 次 + 不 + 成 + 例 · nhất + thứ + bất + thành + lệ nghĩa thành phần: nhất + thứ + bất + thành + lệ Nghĩa EngCihui 一次不成例 ī cì bù chéng lì v.p. Once is no rule.