一次也沒有 yī cì yě méi yǒu · nhất thứ dã một hữu Hán Việt: nhất thứ dã một hữu · Pinyin: yī cì yě méi yǒu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 也 (dã) + 沒 (một) + 有 (hữu)Pinyinyī cì yě méi yǒuHán Việtnhất thứ dã một hữuCấu tạo一 + 次 + 也 + 沒 + 有 · nhất + thứ + dã + một + hữu nghĩa thành phần: nhất + thứ + dã + một + hữu