一次全部地 nhất thứ toàn bộ địa Hán Việt: nhất thứ toàn bộ địa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 全 (toàn) + 部 (bộ) + 地 (địa)Hán Việtnhất thứ toàn bộ địaCấu tạo一 + 次 + 全 + 部 + 地 · nhất + thứ + toàn + bộ + địa nghĩa thành phần: nhất + thứ + toàn + bộ + địa