一次吞飲量 yī cì tūn yǐn liàng · nhất thứ thôn ẩm lượng Hán Việt: nhất thứ thôn ẩm lượng · Pinyin: yī cì tūn yǐn liàng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 吞 (thôn) + 飲 (ẩm) + 量 (lượng)Pinyinyī cì tūn yǐn liàngHán Việtnhất thứ thôn ẩm lượngCấu tạo一 + 次 + 吞 + 飲 + 量 · nhất + thứ + thôn + ẩm + lượng nghĩa thành phần: nhất + thứ + thôn + ẩm + lượng