一次性付款

nhất thứ tính phó khoản

Hán Việt: nhất thứ tính phó khoản

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thứ) + (tính) + (phó) + (khoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一次性付款 īcìxìng fùkuǎn n. lump-sum payment