一次性削價 nhất thứ tính tước giá Hán Việt: nhất thứ tính tước giá Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 性 (tính) + 削 (tước) + 價 (giá)Hán Việtnhất thứ tính tước giáCấu tạo一 + 次 + 性 + 削 + 價 · nhất + thứ + tính + tước + giá nghĩa thành phần: nhất + thứ + tính + tước + giá Nghĩa EngCihui 一次性削價 īcìxìng xiāojià n. bargain sale; sale