一次性尿布 nhất thứ tính niệu bố Hán Việt: nhất thứ tính niệu bố Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 性 (tính) + 尿 (niệu) + 布 (bố)Hán Việtnhất thứ tính niệu bốCấu tạo一 + 次 + 性 + 尿 + 布 · nhất + thứ + tính + niệu + bố nghĩa thành phần: nhất + thứ + tính + niệu + bố Nghĩa EngCihui 一次性尿布 īcìxìng niàobù n. disposable diaper M:²kuài