一次性收入

nhất thứ tính thu nhập

Hán Việt: nhất thứ tính thu nhập

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thứ) + (tính) + (thu) + (nhập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一次性收入 īcìxìng shōurù n. lump-sum income M:²bǐ