一次性津貼

yī cì xìng jīn tiē nhất thứ tính tân thiếp

Hán Việt: nhất thứ tính tân thiếp · Pinyin: yī cì xìng jīn tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thứ) + (tính) + (tân) + (thiếp)