一次性餐具 yī cì xìng cān jù · nhất thứ tính xan cụ Hán Việt: nhất thứ tính xan cụ · Pinyin: yī cì xìng cān jù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 性 (tính) + 餐 (xan) + 具 (cụ)Pinyinyī cì xìng cān jùHán Việtnhất thứ tính xan cụCấu tạo一 + 次 + 性 + 餐 + 具 · nhất + thứ + tính + xan + cụ nghĩa thành phần: nhất + thứ + tính + xan + cụ