一次性餐具

yī cì xìng cān jù nhất thứ tính xan cụ

Hán Việt: nhất thứ tính xan cụ · Pinyin: yī cì xìng cān jù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thứ) + (tính) + (xan) + (cụ)