一次收割量 nhất thứ thu cát lượng Hán Việt: nhất thứ thu cát lượng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 收 (thu) + 割 (cát) + 量 (lượng)Hán Việtnhất thứ thu cát lượngCấu tạo一 + 次 + 收 + 割 + 量 · nhất + thứ + thu + cát + lượng nghĩa thành phần: nhất + thứ + thu + cát + lượng