一次方程式

yī cì fāng chéng shìnhất thứ phương trình thức

Hán Việt: nhất thứ phương trình thức · Pinyin: yī cì fāng chéng shì

Tổng quan

phương trình tuyến tính (toán học)

新华 · Tân Hoa Đại lục

代數學上指未知數的最高次數為一次的方程式,如x+3=7。也稱為「線性方程式」。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 方 (phương) + 程 (trình) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương trình bậc nhất
  • Biên soạn equation of the first degree

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 代數學上指未知數的最高次數為一次的方程式,如x+3=7。也稱為「線性方程式」。

Eng

  • JMdict linear equation
  • Cihui (math.) linear equation

ja

  • JMdict 一次方程式(いちじほうていしき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一次又一次 · 一次函数 · 一次印数 · 一次回转 · 一次总付 · 一次方程 · 一次能源 · 程式语言