一次方程式
nhất thứ phương trình thức
Hán Việt: nhất thứ phương trình thức · Pinyin: yī cì fāng chéng shì
Tổng quan
phương trình tuyến tính (toán học)
Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 方 (phương) + 程 (trình) + 式 (thức)
Nghĩa
Việt
- Cihui phương trình tuyến tính (toán học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 代數學上指未知數的最高次數為一次的方程式,如x+3=7。也稱為「線性方程式」。
Eng
- CC-CEDICT (math.) linear equation
- Cihui (math.) linear equation
ja
- JMdict linear equation