一次污染物

yī cì wū rǎn wù nhất thứ ô nhiễm vật

Hán Việt: nhất thứ ô nhiễm vật · Pinyin: yī cì wū rǎn wù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thứ) + (ô) + (nhiễm) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称原生污染物”。由污染源直接或间接排入环境的污染物。如排入洁净大气和水体内的化学毒物、病毒等。是环境污染的主要来源。