一正壓百邪 yī zhèng yā bǎi xié · nhất chánh áp bách tà Hán Việt: nhất chánh áp bách tà · Pinyin: yī zhèng yā bǎi xié Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 正 (chánh) + 壓 (áp) + 百 (bách) + 邪 (tà)Pinyinyī zhèng yā bǎi xiéHán Việtnhất chánh áp bách tàCấu tạo一 + 正 + 壓 + 百 + 邪 · nhất + chánh + áp + bách + tà nghĩa thành phần: nhất + chánh + áp + bách + tà