一步八个谎 nhất bộ bát cá hoang Hán Việt: nhất bộ bát cá hoang Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 步 (bộ) + 八 (bát) + 个 (cá) + 谎 (hoang)Hán Việtnhất bộ bát cá hoangCấu tạo一 + 步 + 八 + 个 + 谎 · nhất + bộ + bát + cá + hoang nghĩa thành phần: nhất + bộ + bát + cá + hoang