一氣呵成地 nhất khí a thành địa Hán Việt: nhất khí a thành địa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 氣 (khí) + 呵 (a) + 成 (thành) + 地 (địa)Hán Việtnhất khí a thành địaCấu tạo一 + 氣 + 呵 + 成 + 地 · nhất + khí + a + thành + địa nghĩa thành phần: nhất + khí + a + thành + địa