一水軟鋁石
nhất thủy nhuyễn lữ thạch
Hán Việt: nhất thủy nhuyễn lữ thạch
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 水 (thủy) + 軟 (nhuyễn) + 鋁 (lữ) + 石 (thạch)
Hán Việt: nhất thủy nhuyễn lữ thạch
Cấu tạo: 一 (nhất) + 水 (thủy) + 軟 (nhuyễn) + 鋁 (lữ) + 石 (thạch)