一沐三捉髮

yī mù sān zhuō fà nhất mộc tam tróc phát

Hán Việt: nhất mộc tam tróc phát · Pinyin: yī mù sān zhuō fà

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (mộc) + (tam) + (tróc) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻求贤心切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一次沐浴须三度握其已散之发。形容求贤殷切或事务繁劳。