一沐三握髮 yī mù sān wò fà · nhất mộc tam ác phát Hán Việt: nhất mộc tam ác phát · Pinyin: yī mù sān wò fà Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 沐 (mộc) + 三 (tam) + 握 (ác) + 髮 (phát)Pinyinyī mù sān wò fàHán Việtnhất mộc tam ác phátCấu tạo一 + 沐 + 三 + 握 + 髮 · nhất + mộc + tam + ác + phát nghĩa thành phần: nhất + mộc + tam + ác + phát