一清二楚的 nhất thanh nhị sở đích Hán Việt: nhất thanh nhị sở đích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 清 (thanh) + 二 (nhị) + 楚 (sở) + 的 (đích)Hán Việtnhất thanh nhị sở đíchCấu tạo一 + 清 + 二 + 楚 + 的 · nhất + thanh + nhị + sở + đích nghĩa thành phần: nhất + thanh + nhị + sở + đích