一點不剩地
nhất điểm bất thặng địa
Hán Việt: nhất điểm bất thặng địa
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 不 (bất) + 剩 (thặng) + 地 (địa)
Hán Việt: nhất điểm bất thặng địa
Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 不 (bất) + 剩 (thặng) + 地 (địa)