一點不麻煩 nhất điểm bất ma phiền Hán Việt: nhất điểm bất ma phiền Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 不 (bất) + 麻 (ma) + 煩 (phiền)Hán Việtnhất điểm bất ma phiềnCấu tạo一 + 點 + 不 + 麻 + 煩 · nhất + điểm + bất + ma + phiền nghĩa thành phần: nhất + điểm + bất + ma + phiền