一無長物

yī wú cháng wù nhất vô trường vật

Hán Việt: nhất vô trường vật · Pinyin: yī wú cháng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (vô) + (trường) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容沒有剩餘的東西。《孽海花》第二○回:「吾倒替筱亭做了一句『綠毛龜伏瑪瑙泉』,倒是自己一無長物怎好?」

Eng

  • Cihui 一無長物 īwúchángwù f.e. have just the necessities of living

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

应有尽有