一燕不成夏 nhất yến bất thành hạ Hán Việt: nhất yến bất thành hạ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 燕 (yến) + 不 (bất) + 成 (thành) + 夏 (hạ)Hán Việtnhất yến bất thành hạCấu tạo一 + 燕 + 不 + 成 + 夏 · nhất + yến + bất + thành + hạ nghĩa thành phần: nhất + yến + bất + thành + hạ Nghĩa EngCihui 一燕不成夏 ī yàn bùchéng xià f.e. One swallow doesn't make a summer.