一片嘴两片舌

nhất phiến chủy lưỡng phiến thiệt

Hán Việt: nhất phiến chủy lưỡng phiến thiệt

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 嘴 (chủy) + 兩 (lưỡng) + 片 (phiến) + 舌 (thiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưỡi hai chiều
  • Biên soạn double-talk (to sow discord)

Eng

  • Cihui 一片嘴兩片舌 ī piàn zuǐ liǎng piàn shé f.e. double-talk (to sow discord)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一片一片的 · 一片白雲不露醜 · 一片火腿肉 · 一片煎面包