一片火腿肉 nhất phiến hỏa thối nhục Hán Việt: nhất phiến hỏa thối nhục Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 火 (hỏa) + 腿 (thối) + 肉 (nhục)Hán Việtnhất phiến hỏa thối nhụcCấu tạo一 + 片 + 火 + 腿 + 肉 · nhất + phiến + hỏa + thối + nhục nghĩa thành phần: nhất + phiến + hỏa + thối + nhục Từ liên quan Gần nghĩa一片一片的 · 一片汪洋 · 一片丹心 · 一片冰心 · 一片散沙 · 一片好意 · 一片痴心 · 一片空白