一犬吠影,百犬吠聲
Pinyin: yī quǎn fèi yǐng,bǎi quǎn fèi shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 犬 (khuyển) + 吠 (phệ) + 影 (ảnh) + , + 百 (bách) + 犬 (khuyển) + 吠 (phệ) + 聲 (thanh)
Pinyin: yī quǎn fèi yǐng,bǎi quǎn fèi shēng
Cấu tạo: 一 (nhất) + 犬 (khuyển) + 吠 (phệ) + 影 (ảnh) + , + 百 (bách) + 犬 (khuyển) + 吠 (phệ) + 聲 (thanh)