一生日儿多

nhất sanh nhật nhi đa

Hán Việt: nhất sanh nhật nhi đa

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 生 (sanh) + 日 (nhật) + 兒 (nhi) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hơn một tuổi
  • Biên soạn v.p. <coll.> fully one year old and more

Eng

  • Cihui 一生日兒多 īshēngrìrduō v.p. <coll.> fully one year old and more

Từ liên quan

Gần nghĩa

一生入妙覺 · 一生參學事 · 一生一世 · 一生不犯 · 一生所繫菩薩 · 一生果遂 · 一生補處 · 一生的工作