一生日兒多 nhất sanh nhật nhi đa Hán Việt: nhất sanh nhật nhi đa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 生 (sanh) + 日 (nhật) + 兒 (nhi) + 多 (đa)Hán Việtnhất sanh nhật nhi đaCấu tạo一 + 生 + 日 + 兒 + 多 · nhất + sanh + nhật + nhi + đa nghĩa thành phần: nhất + sanh + nhật + nhi + đa Nghĩa EngCihui 一生日兒多 īshēngrìrduō v.p. <coll.> fully one year old and more