一百七十九

yī bǎi qī shí jiǔ nhất bách thất thập cửu

Hán Việt: nhất bách thất thập cửu · Pinyin: yī bǎi qī shí jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bách) + (thất) + (thập) + (cửu)