一百七十五
nhất bách thất thập ngũ
Hán Việt: nhất bách thất thập ngũ · Pinyin: yī bǎi qī shí wǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 五 (ngũ)
Hán Việt: nhất bách thất thập ngũ · Pinyin: yī bǎi qī shí wǔ
Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 五 (ngũ)