一百七十六
nhất bách thất thập lục
Hán Việt: nhất bách thất thập lục · Pinyin: yī bǎi qī shí liù
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 六 (lục)
Hán Việt: nhất bách thất thập lục · Pinyin: yī bǎi qī shí liù
Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 六 (lục)