一百七十四 yī bǎi qī shí sì · nhất bách thất thập tứ Hán Việt: nhất bách thất thập tứ · Pinyin: yī bǎi qī shí sì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinyī bǎi qī shí sìHán Việtnhất bách thất thập tứCấu tạo一 + 百 + 七 + 十 + 四 · nhất + bách + thất + thập + tứ nghĩa thành phần: nhất + bách + thất + thập + tứ