一百三十九 yī bǎi sān shí jiǔ · nhất bách tam thập cửu Hán Việt: nhất bách tam thập cửu · Pinyin: yī bǎi sān shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinyī bǎi sān shí jiǔHán Việtnhất bách tam thập cửuCấu tạo一 + 百 + 三 + 十 + 九 · nhất + bách + tam + thập + cửu nghĩa thành phần: nhất + bách + tam + thập + cửu