一百三十二 yī bǎi sān shí èr · nhất bách tam thập nhị Hán Việt: nhất bách tam thập nhị · Pinyin: yī bǎi sān shí èr Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinyī bǎi sān shí èrHán Việtnhất bách tam thập nhịCấu tạo一 + 百 + 三 + 十 + 二 · nhất + bách + tam + thập + nhị nghĩa thành phần: nhất + bách + tam + thập + nhị