一百三十五 yī bǎi sān shí wǔ · nhất bách tam thập ngũ Hán Việt: nhất bách tam thập ngũ · Pinyin: yī bǎi sān shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinyī bǎi sān shí wǔHán Việtnhất bách tam thập ngũCấu tạo一 + 百 + 三 + 十 + 五 · nhất + bách + tam + thập + ngũ nghĩa thành phần: nhất + bách + tam + thập + ngũ