一百三十八 yī bǎi sān shí bā · nhất bách tam thập bát Hán Việt: nhất bách tam thập bát · Pinyin: yī bǎi sān shí bā Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinyī bǎi sān shí bāHán Việtnhất bách tam thập bátCấu tạo一 + 百 + 三 + 十 + 八 · nhất + bách + tam + thập + bát nghĩa thành phần: nhất + bách + tam + thập + bát