一百三十六 yī bǎi sān shí liù · nhất bách tam thập lục Hán Việt: nhất bách tam thập lục · Pinyin: yī bǎi sān shí liù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinyī bǎi sān shí liùHán Việtnhất bách tam thập lụcCấu tạo一 + 百 + 三 + 十 + 六 · nhất + bách + tam + thập + lục nghĩa thành phần: nhất + bách + tam + thập + lục