一百九十三 yī bǎi jiǔ shí sān · nhất bách cửu thập tam Hán Việt: nhất bách cửu thập tam · Pinyin: yī bǎi jiǔ shí sān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinyī bǎi jiǔ shí sānHán Việtnhất bách cửu thập tamCấu tạo一 + 百 + 九 + 十 + 三 · nhất + bách + cửu + thập + tam nghĩa thành phần: nhất + bách + cửu + thập + tam