一百九十五 yī bǎi jiǔ shí wǔ · nhất bách cửu thập ngũ Hán Việt: nhất bách cửu thập ngũ · Pinyin: yī bǎi jiǔ shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinyī bǎi jiǔ shí wǔHán Việtnhất bách cửu thập ngũCấu tạo一 + 百 + 九 + 十 + 五 · nhất + bách + cửu + thập + ngũ nghĩa thành phần: nhất + bách + cửu + thập + ngũ