一百九十四 yī bǎi jiǔ shí sì · nhất bách cửu thập tứ Hán Việt: nhất bách cửu thập tứ · Pinyin: yī bǎi jiǔ shí sì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinyī bǎi jiǔ shí sìHán Việtnhất bách cửu thập tứCấu tạo一 + 百 + 九 + 十 + 四 · nhất + bách + cửu + thập + tứ nghĩa thành phần: nhất + bách + cửu + thập + tứ