一百二十七
nhất bách nhị thập thất
Hán Việt: nhất bách nhị thập thất · Pinyin: yī bǎi èr shí qī
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 七 (thất)
Hán Việt: nhất bách nhị thập thất · Pinyin: yī bǎi èr shí qī
Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 七 (thất)