一百二十三 yī bǎi èr shí sān · nhất bách nhị thập tam Hán Việt: nhất bách nhị thập tam · Pinyin: yī bǎi èr shí sān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinyī bǎi èr shí sānHán Việtnhất bách nhị thập tamCấu tạo一 + 百 + 二 + 十 + 三 · nhất + bách + nhị + thập + tam nghĩa thành phần: nhất + bách + nhị + thập + tam