一百二十九

yī bǎi èr shí jiǔ nhất bách nhị thập cửu

Hán Việt: nhất bách nhị thập cửu · Pinyin: yī bǎi èr shí jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bách) + (nhị) + (thập) + (cửu)