一百二十五 yī bǎi èr shí wǔ · nhất bách nhị thập ngũ Hán Việt: nhất bách nhị thập ngũ · Pinyin: yī bǎi èr shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinyī bǎi èr shí wǔHán Việtnhất bách nhị thập ngũCấu tạo一 + 百 + 二 + 十 + 五 · nhất + bách + nhị + thập + ngũ nghĩa thành phần: nhất + bách + nhị + thập + ngũ