一百二十五

yī bǎi èr shí wǔ nhất bách nhị thập ngũ

Hán Việt: nhất bách nhị thập ngũ · Pinyin: yī bǎi èr shí wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bách) + (nhị) + (thập) + (ngũ)