一百二十個

nhất bách nhị thập cá

Hán Việt: nhất bách nhị thập cá

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bách) + (nhị) + (thập) + (cá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一百二十個 ībǎi èrshí ge adv. <coll.> perpetually | ∼ bù héshì perpetually dissatisfied