一百二十八 yī bǎi èr shí bā · nhất bách nhị thập bát Hán Việt: nhất bách nhị thập bát · Pinyin: yī bǎi èr shí bā Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinyī bǎi èr shí bāHán Việtnhất bách nhị thập bátCấu tạo一 + 百 + 二 + 十 + 八 · nhất + bách + nhị + thập + bát nghĩa thành phần: nhất + bách + nhị + thập + bát