一百二十四 yī bǎi èr shí sì · nhất bách nhị thập tứ Hán Việt: nhất bách nhị thập tứ · Pinyin: yī bǎi èr shí sì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinyī bǎi èr shí sìHán Việtnhất bách nhị thập tứCấu tạo一 + 百 + 二 + 十 + 四 · nhất + bách + nhị + thập + tứ nghĩa thành phần: nhất + bách + nhị + thập + tứ